Vào ngày 4 tháng 7 năm 2026, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ kỷ niệm 250 năm ngày độc lập — một dịp lễ vượt xa khuôn khổ lịch lễ quốc gia. Lịch sử nền cộng hòa Mỹ gắn bó chặt chẽ với châu Âu, và không có quốc gia châu Âu nào đã ảnh hưởng đến sự ra đời của nước này bền vững như Pháp. Đồng thời, hiếm có mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương nào lại mâu thuẫn như vậy: được định hình bởi những lý tưởng chung, hợp tác chiến lược và những giai đoạn lặp lại của sự xa cách công khai. Chính căng thẳng giữa sự gắn bó và độc lập này đã khiến quan hệ hai nước trong hơn hai trăm năm rưỡi trở nên đáng chú ý về tính ổn định.
La Fayette: Quý tộc Pháp như người kiến tạo tự do Mỹ
Khi chàng trai trẻ Gilbert du Motier, Marquis de La Fayette, năm 1777 lặng lẽ lên đường tới Bắc Mỹ, ông đã hành động ngược lại ý muốn rõ ràng của triều đình Pháp. Mới 19 tuổi, ông không bị ràng buộc bởi lòng trung thành về chủng tộc, mà bởi những ý tưởng của Thời Khai Sáng. Đối với ông, cuộc đấu tranh của thuộc địa Mỹ chống lại vương quyền Anh hơn cả một xung đột quân sự — đó là một thí nghiệm chính trị nhằm hiện thực hóa tư tưởng về tự do cá nhân và quyền tự quyết cộng hòa.
La Fayette nhanh chóng chiếm được niềm tin của George Washington, người coi ông như một người con. Về mặt quân sự, người Pháp này đóng vai trò đáng kể, đặc biệt trong giai đoạn quyết định của cuộc chiến giành độc lập. Điều quan trọng hơn là vai trò ngoại giao của ông. Ông thuyết phục Paris cung cấp cho những người nổi dậy Mỹ sự hỗ trợ quân sự và tài chính toàn diện. Các binh sĩ Pháp, hải quân dưới quyền Admiral de Grasse cùng với các khoản tín dụng lớn đã tạo ra thế cân bằng lực lượng mà không có nó chiến thắng tại Yorktown năm 1781 khó có thể xảy ra.
Do đó, độc lập của Mỹ không hoàn toàn chỉ là kết quả của quyết tâm thuộc địa. Nó cũng là biểu hiện của chính sách quyền lực của Pháp chống lại Anh quốc — đồng thời là chiến thắng của những lý tưởng chính trị chung. La Fayette đến nay vẫn đại diện cho hai chiều kích này: nhà đấu tranh lý tưởng cho tự do và người làm cầu nối giữa hai thế giới chính trị.
Tượng Nữ thần Tự do: Biểu tượng của các giá trị chung
Tròn một trăm năm sau ngày độc lập, tình hữu nghị xuyên Đại Tây Dương nhận được biểu tượng bền vững nhất. Tượng Nữ thần Tự do, do nhà điêu khắc Pháp Frédéric Auguste Bartholdi thiết kế và được Gustave Eiffel hỗ trợ về kết cấu, còn hơn cả một món quà ngoại giao.
Nó nhắc nhớ về lịch sử chung của hai dân tộc, những dân tộc đã lấy tính chính danh chính trị từ các lý tưởng của Thời Khai Sáng. Tự do, chủ quyền dân và nhà nước pháp quyền là cốt lõi của một trật tự dân chủ hiện đại. Việc Pháp tặng công trình này cho nền cộng hòa non trẻ của Mỹ đồng thời thể hiện một nhận thức chính trị: cả hai quốc gia — bất chấp những tiến trình lịch sử khác nhau — đều tự coi mình là người giữ gìn những ý tưởng tự do mang tính phổ quát.
Đối với hàng triệu người nhập cư sau này tới qua Ellis Island, bức tượng trở thành dấu hiệu đầu tiên nhìn thấy của một cuộc sống mới. Như vậy, nhân vật tượng đài này đã phát triển vượt ra ngoài ý nghĩa biểu tượng ban đầu. Đến nay, nó vừa tượng trưng cho hy vọng, tự do chính trị vừa cho tham vọng của nước Mỹ như một quốc gia nhập cư.
Đồng minh trong chiến tranh – Đối thủ trong chính trị
Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Pháp và Hoa Kỳ lại sát cánh cùng nhau. Sau khi Đức chiếm đóng Pháp, Pháp Tự do dưới quyền General Charles de Gaulle xuất hiện như một lựa chọn chính trị thay thế cho chính quyền Vichy. Nhưng chính trong giai đoạn này cho thấy rằng kẻ thù chung không nhất thiết dẫn tới hòa hợp chính trị.
Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt từng coi de Gaulle với nhiều hoài nghi. Washington có lúc ưu ái các đối thoại viên Pháp khác và nghi ngờ tính chính danh chính trị của vị tướng kiên cường này. De Gaulle ngược lại tin rằng Pháp phải giữ gìn chủ quyền dân tộc ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Sau cuộc đổ bộ của Đồng Minh tại Normandy năm 1944, hợp tác có phần được thắt chặt, nhưng những khác biệt cơ bản không bao giờ biến mất hoàn toàn. De Gaulle coi Pháp là một cường quốc độc lập với tham vọng toàn cầu và bác bỏ mọi dạng phụ thuộc chính trị lâu dài vào Washington.
Quan điểm này cũng định hình nhiệm kỳ tổng thống của ông. Việc Pháp rút khỏi cơ cấu quân sự tích hợp của NATO vào năm 1966 không phải là biểu hiện của chính sách chống Mỹ mà là tuyên minh về độc lập chiến lược. Paris vẫn là thành viên của liên minh, nhưng muốn đặt lực lượng của mình dưới quyền chỉ huy quốc gia. Nguyên tắc này tiếp tục ảnh hưởng tới chính sách đối ngoại của Pháp cho tới ngày nay và là nguồn gốc của khái niệm sau này thường được nhắc tới: chủ động chiến lược châu Âu.
Chiến tranh Iraq: Mâu thuẫn xuyên Đại Tây Dương nặng nề nhất thời hiện đại
Ít sự kiện nào làm gia tăng căng thẳng giữa Paris và Washington sau Chiến tranh Lạnh như cuộc chiến Iraq năm 2003. Trong khi chính quyền của Tổng thống George W. Bush thúc đẩy lật đổ Saddam Hussein bằng quân sự, Pháp dưới thời Tổng thống Jacques Chirac đã từ chối ủng hộ.
Đáng nhớ nhất là bài phát biểu của Ngoại trưởng Pháp Dominique de Villepin trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Bài diễn văn cảnh báo mạnh mẽ về hậu quả lâu dài của một cuộc chiến thiếu sự hợp pháp quốc tế rõ ràng và thiếu bằng chứng chắc chắn về vũ khí hủy diệt hàng loạt ở Iraq. Bằng cách đó, Pháp không chỉ đặt câu hỏi về chiến lược quân sự của Washington mà còn bảo vệ quyền ưu tiên của luật pháp quốc tế và quy trình ra quyết định đa phương.
Phản ứng ở Hoa Kỳ vô cùng gay gắt. Kêu gọi tẩy chay hàng hóa Pháp lan rộng, và trong một số khu vực chính trị Mỹ, cụm từ nổi tiếng „French Fries” bị đổi tên một cách biểu tượng thành “Freedom Fries”. Quan hệ giữa hai chính phủ đạt tới mức thấp kỷ lục mà nhiều thập kỷ trước đó chưa từng thấy.
Tuy nhiên, nhìn lại với khoảng cách thời gian, chương này hiện được đánh giá dưới một góc nhìn khác. Việc không tìm thấy các kho vũ khí hủy diệt hàng loạt như từng khẳng định và sự bất ổn lâu dài ở Trung Đông khiến nhiều nhà sử học và chuyên gia an ninh ngày nay nhìn nhận cảnh báo của Pháp thời ấy một cách thận trọng và khác biệt hơn. Cuộc tranh luận giờ đây được xem ít hơn như biểu hiện của thái độ chống Mỹ mà nhiều hơn như một phân tích chính sách đối ngoại độc lập.
Đồng minh bất chấp những bất đồng lặp lại
Lịch sử quan hệ Pháp-Mỹ bác bỏ quan niệm phổ biến rằng các liên minh ổn định phải không có xung đột. Thực tế, hai nước này thường giữ được quan hệ thân thiết chính là vì họ đã xử lý những bất đồng một cách cởi mở, mà không nghi ngờ các lợi ích chung cơ bản.
Ngày nay, Pháp và Hoa Kỳ hợp tác chặt chẽ trong NATO, phối hợp chính sách an ninh và tình báo, duy trì quan hệ kinh tế mật thiết và cùng chia sẻ niềm tin cơ bản rằng các thể chế dân chủ và quyền tự do cá nhân cần được bảo vệ. Đồng thời tồn tại nhiều khác biệt đáng kể — từ chính sách thương mại, điều chỉnh kỹ thuật số, chính sách công nghiệp đến quan hệ với Trung Quốc.
Paris kiên trì theo đuổi mục tiêu tăng cường năng lực hành động châu Âu. Washington thì mong đợi các đồng minh đóng góp nhiều hơn về an ninh. Những ưu tiên khác nhau này thường tạo ra căng thẳng, nhưng không làm lung lay nền tảng của quan hệ đối tác một cách bền vững.
Điều đặc biệt thực sự của mối quan hệ này nằm ở chỗ đó. Từ thời La Fayette đến nay, Pháp và Hoa Kỳ được kết nối bởi nhiều hơn một liên minh lợi ích tạm thời. Cả hai nước viện dẫn những lý tưởng chính trị tương tự, nhưng thường diễn giải cách thực hiện chúng khác nhau. Từ chính căng thẳng này nảy sinh cho tới ngày nay một mối quan hệ đối tác vừa không phải là sự phục tùng mù quáng, cũng không phải là đối đầu liên tục.
Việc kỷ niệm 250 năm ngày độc lập của Mỹ vì thế không chỉ nhắc nhớ về sự ra đời của một quốc gia. Nó còn là lời nhắc về một trong những mối quan hệ song phương kỳ lạ nhất của thời hiện đại — một tình bạn đã vượt qua chiến tranh, khủng hoảng chính trị và những rạn nứt ngoại giao, bởi vì nó luôn dựa trên một nền tảng sâu sắc hơn các lợi ích tạm thời. Tự do, chủ quyền quốc gia và cuộc đấu tranh cho một trật tự chính trị đúng đắn đã kết nối Pháp và Hoa Kỳ ngay từ đầu. Việc hai bên thường xuyên tranh luận về những điều đó chưa bao giờ là dấu hiệu của sự yếu kém, mà thường là biểu hiện của một quan hệ đối tác giữa các đồng minh bình đẳng.
Andreas M. Brucker