Back

Nachrichten.fr · July 24, 2026

82 năm sau D-Day: Các bãi đổ bộ ở Normandy hy vọng được UNESCO công nhận

(Mit Hilfe von KI erstellte Illustration).

Chúng mang những cái tên từ lâu đã thuộc về ký ức tập thể: Utah Beach, Omaha Beach, Gold Beach, Juno Beach và Sword Beach. Ngày 6 tháng 6 năm 1944, hàng chục nghìn binh sĩ Đồng Minh đã đổ bộ tại đây để mở một mặt trận mới chống lại nước Đức Quốc xã ở Tây Âu. Hơn tám thập kỷ sau, các bãi biển Normandy có thể nhận được một sự ghi nhận lịch sử mới: chúng sắp được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO.

Quyết định sẽ được đưa ra vào cuối tháng 7 năm 2026, tại kỳ họp thứ 48 của Ủy ban Di sản Thế giới UNESCO ở Busan, Hàn Quốc. Cơ hội được đánh giá là rất sáng sủa. Một dự thảo quyết định hiện có khuyến nghị rõ ràng việc đưa “Các bãi biển đổ bộ ở Normandy, 1944” vào Danh sách Di sản Thế giới với tư cách là di sản văn hóa có giá trị phổ quát nổi bật. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng chỉ được đưa ra sau cuộc bỏ phiếu của ủy ban.

Một hồ sơ ứng cử kéo dài gần hai thập kỷ

Con đường dẫn tới khả năng được công nhận là một hành trình dài. Ngay từ năm 2008, vùng Normandy đã cùng Nhà nước Pháp, các địa phương liên quan, các sử gia và chuyên gia bảo tồn di tích bắt đầu chuẩn bị cho hồ sơ ứng cử. Năm 2014, các bãi đổ bộ được đưa vào Danh sách dự kiến của Pháp – điều kiện tiên quyết cho một hồ sơ sau này gửi tới UNESCO. Hồ sơ chính thức được nộp vào đầu năm 2018.

Quy mô của hồ sơ cho thấy tầm vóc của dự án. Tài liệu chính dài khoảng 500 trang, được bổ sung bằng hơn 18.000 trang bản đồ, báo cáo chuyên môn, tư liệu lịch sử, ảnh chụp và hồ sơ hành chính. Dẫu vậy, tiến trình vẫn rơi vào bế tắc.

Lý do không nằm ở những nghi ngờ về ý nghĩa lịch sử của D-Day. Đúng hơn, UNESCO trước hết phải trả lời một câu hỏi có tính nguyên tắc: trong những điều kiện nào, các địa điểm gắn với những cuộc chiến tranh và xung đột vũ trang thời cận đại có thể được trao quy chế Di sản Thế giới?

Cuộc tranh luận này có ý nghĩa sâu rộng. Các địa điểm tưởng niệm chiến tranh luôn tiềm ẩn nguy cơ ưu tiên những góc nhìn dân tộc hoặc đặt các thắng lợi quân sự vào vị trí nổi bật. Vì vậy, UNESCO đã xây dựng các nguyên tắc, theo đó những địa điểm này không được hiểu là biểu tượng của chiến thắng mà là nơi tưởng niệm, nhìn nhận lịch sử và hòa giải quốc tế.

Chỉ sau khi những vấn đề nguyên tắc này được làm rõ, Pháp mới có thể cập nhật hồ sơ ứng cử. Hồ sơ đã được chỉnh sửa, kế hoạch quản lý được bổ sung và được nộp lại vào đầu năm 2025. Trong 12 tháng tiếp theo, các cơ quan chuyên môn quốc tế đã xem xét tài liệu và đánh giá giá trị phổ quát nổi bật của chúng.

Không chỉ là một chiến trường trong lịch sử quân sự

Trọng tâm của hồ sơ không chỉ là chiến dịch quân sự ngày 6 tháng 6 năm 1944. Thay vào đó, các bãi đổ bộ được mô tả như một cảnh quan văn hóa liên kết, nơi dấu tích của hai hệ thống quân sự đối lập vẫn còn được bảo tồn cho đến ngày nay.

Dọc bờ biển vẫn còn nhiều tàn tích của Bức tường Đại Tây Dương, với các boong-ke, trận địa pháo và công trình phòng thủ. Đối diện với chúng là dấu tích của cuộc đổ bộ Đồng Minh: các cảng nhân tạo, tàu bị đánh chìm, đường quân sự, điểm đổ bộ cũng như vô số dấu vết khảo cổ trên đất liền và dưới nước. Di sản này còn được bổ sung bởi các nghĩa trang quân nhân, bảo tàng, đài tưởng niệm cùng những địa điểm lịch sử như Pointe du Hoc hoặc cảng nhân tạo Arromanches.

Hồ sơ chủ ý tránh việc tôn vinh các thành tựu quân sự. Thay vào đó, nó nhìn nhận cảnh quan này như biểu tượng của cuộc đấu tranh chống chế độ độc tài Quốc xã, của sự giải phóng châu Âu và của con đường khó khăn dẫn tới hòa giải sau chiến tranh. Điều cần được ghi nhận không phải là chiến thắng, mà là một nơi kết nối ký ức, lời cảnh tỉnh và nỗ lực vì hòa bình.

Chính tại Normandy, tư tưởng này đã hiện hữu rõ nét trong nhiều thập kỷ. Tại các lễ tưởng niệm thường niên, các phái đoàn từ Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Pháp và Đức cùng tham dự. Những đối thủ cũ đã trở thành đối tác. Cựu chiến binh, thân nhân và du khách từ khắp thế giới gặp gỡ tại một nơi mà ngày nay tượng trưng không phải cho chiến thắng quân sự, mà là cho ký ức chung.

Năm bãi biển kể câu chuyện lịch sử thế giới

Di sản Thế giới được đề xuất bao gồm năm khu vực đổ bộ lớn dọc bờ biển thuộc các tỉnh Manche và Calvados. Utah Beach và Omaha Beach được giao cho lực lượng Mỹ, Gold Beach và Sword Beach thuộc các đơn vị Anh, trong khi Juno Beach bị quân đội Canada tấn công. Hồ sơ còn bao gồm các vách đá, cảnh quan đụn cát, thị trấn ven biển cùng nhiều tàn tích quân sự và khảo cổ.

Cho đến nay, Omaha Beach đặc biệt được xem là biểu tượng cho những tổn thất nặng nề trong D-Day. Ngay sau khi đổ bộ, binh sĩ Mỹ đã hứng chịu hỏa lực phòng thủ dữ dội của Đức. Hàng trăm người thiệt mạng ngay dưới nước hoặc trên bãi biển trống trải. Trên cao phía bờ biển, Nghĩa trang Quân đội Mỹ ở Colleville-sur-Mer với những hàng thập giá trắng trải dài bất tận nhắc nhớ về các nạn nhân của ngày hôm đó và là một trong những địa điểm tưởng niệm ấn tượng nhất châu Âu.

Tuy nhiên, các khu vực bãi biển khác cũng đại diện cho những chương quyết định của cuộc đổ bộ. Utah Beach tạo mối liên kết với các chiến dịch đổ bộ đường không ở hậu phương. Tại Juno Beach, các đơn vị Canada chiến đấu để giành đầu cầu, trong khi các đơn vị Anh và Pháp tiến từ Sword Beach về hướng Caen. Chỉ tổng thể của những địa điểm này mới truyền tải được quy mô của một chiến dịch quân sự có sự tham gia của lực lượng từ nhiều quốc gia, và thành công của nó đã ảnh hưởng mang tính quyết định đến diễn biến tiếp theo của Thế chiến thứ hai.

Danh hiệu Di sản Thế giới đi kèm trách nhiệm

Đối với Normandy, việc được đưa vào Danh sách Di sản Thế giới sẽ không chỉ là một vinh danh mang tính biểu tượng. Danh hiệu này đi kèm những nghĩa vụ sâu rộng nhằm bảo vệ cảnh quan lịch sử. Các dự án xây dựng trong tương lai, phát triển du lịch và những can thiệp vào vùng ven biển sẽ phải được phối hợp chặt chẽ hơn nữa với các yêu cầu bảo tồn di tích.

Nhiệm vụ này ngày càng quan trọng trước những thách thức gia tăng. Các bãi đổ bộ là một trong những địa điểm tưởng niệm được thăm viếng nhiều nhất tại Pháp. Đồng thời, hạ tầng du lịch, năng lực khách sạn và chỗ ở nghỉ dưỡng đang gia tăng tại nhiều nơi. Bên cạnh đó là hậu quả của biến đổi khí hậu. Xói mòn bờ biển, mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn đang đe dọa một số tàn tích lịch sử ngay từ hôm nay.

Một sự công nhận của UNESCO có thể thu hút thêm du khách, nhưng đồng thời cũng mở ra những khả năng tốt hơn để quản lý du lịch một cách bền vững, bảo vệ các khu vực nhạy cảm và tiếp tục phát triển công tác truyền đạt lịch sử. Danh hiệu Di sản Thế giới không phải là sự vinh danh một lần, mà đòi hỏi cam kết lâu dài về bảo tồn cẩn trọng và rà soát thường xuyên khái niệm bảo vệ.

Ký ức không còn nhân chứng sống

Quyết định có thể được đưa ra trong một giai đoạn chuyển tiếp của lịch sử. Ngày nay chỉ còn rất ít cựu chiến binh D-Day còn sống. Thế hệ dân thường Normandy từng trực tiếp trải qua sự chiếm đóng, các đợt ném bom và cuộc giải phóng cũng đang dần biến mất.

Cùng với đó, hình thức tưởng niệm cũng thay đổi. Nơi trước đây các lời kể cá nhân giữ vai trò trung tâm, nay các địa điểm lịch sử, bảo tàng, kho lưu trữ và công tác giáo dục đảm nhận nhiệm vụ lưu giữ sống động các sự kiện cho những thế hệ mai sau. Theo đó, các bãi đổ bộ trở thành những chứng tích xác thực của một quá khứ mà các nhân chứng trực tiếp hầu như không còn.

Chính vì thế, sự công nhận có thể có từ UNESCO mang một ý nghĩa đặc biệt. Điều đó sẽ ghi nhận các bãi biển không chỉ như di sản của Pháp hoặc của phe Đồng Minh, mà như một phần của lịch sử chung của nhân loại. Chúng thể hiện cả hậu quả của chế độ độc tài và chiến tranh lẫn giá trị của tự do, dân chủ và hợp tác quốc tế.

Vì vậy, 82 năm sau D-Day, vấn đề từ lâu không còn là kỷ niệm một thành công quân sự. Trọng tâm là câu hỏi châu Âu và cộng đồng quốc tế muốn gìn giữ ký ức về chiến tranh, áp bức và giải phóng như thế nào. Các bãi biển Normandy không chỉ là một cảnh quan ven biển. Dưới lớp cát, trong những vách đá và giữa các tàn tích của Bức tường Đại Tây Dương là một nơi mà số phận châu Âu đã chuyển hướng một cách quyết định.

Nếu Ủy ban Di sản Thế giới quyết định ghi danh vào cuối tháng 7, đây sẽ không phải là một sự vinh danh muộn màng, mà đúng hơn là một sứ mệnh cho tương lai. Ký ức về các nạn nhân của D-Day và cái giá của tự do khi đó sẽ được đặt dưới sự bảo vệ đặc biệt của cộng đồng thế giới một cách lâu dài.

Do Andreas Brucker thực hiện