Vào sáng sớm, Lourdes ngập tràn một mùi hương không thể diễn tả bằng lời. Một chút parafin ấm, hương khói thoang thoảng và bầu không khí nặng nề tỏa ra từ những xưởng nơi những động tác tay giống nhau đã được lặp lại suốt nhiều thập kỷ. Bên ngoài, những đoàn hành hương đầu tiên đã bắt đầu đi dọc Boulevard de la Grotte, nhưng phía sau vẻ ngoài kín đáo, một công việc gần như là linh hồn của thành phố này bắt đầu. Cũng như tiếng chuông ngân và những lời cầu nguyện thì thầm.
Ở đó, những người phụ nữ đứng bên những chiếc bàn dài, nhúng bấc vào sáp nóng chảy hết lần này đến lần khác. Những động tác lặp đi lặp lại chính xác như một điệu múa đã được rèn luyện.
Có người đã làm việc ở đây ba mươi năm.
Có người đã làm bốn mươi năm.
Đôi tay của họ đã tự biết suy nghĩ.
Lourdes sống nhờ hy vọng. Ban đầu, điều đó có thể nghe có vẻ khoa trương và đầy tính thuyết giáo, nhưng tại thị trấn dưới chân dãy Pyrenees này, khái niệm ấy mang một hình thức cụ thể đến đáng kinh ngạc: đó là một ngọn nến. Mỗi năm, hàng triệu người đến đây, thắp một ánh đèn nhỏ tại hang Massabielle, cầm những ngọn nến rước dài nhiều mét suốt đêm, hoặc đặt một ngọn lửa chập chờn cho người đã khuất. Nến không chỉ là vật phẩm tôn giáo. Chúng hoạt động như sự nối dài của khát vọng con người.
Và giữa lời cầu nguyện và thương mại, một nghề thủ công linh hoạt đến đáng kinh ngạc đã ra đời.
Khi đến thăm xưởng, không có những màn trình diễn dân gian dành cho du khách hay chủ nghĩa lãng mạn của bảo tàng đẹp như tranh. Chỉ có công việc. Công việc thật sự. Không gian mang tính công năng, đôi khi thậm chí thô ráp. Khung kim loại. Những mẩu sáp vương vãi trên sàn. Hơi nóng. Những nồi lớn chứa vật liệu nóng chảy. Xen giữa là những người phụ nữ mặc tạp dề, cúi người và hầu như không bao giờ ngẩng mặt lên. Mọi động tác đều phải chính xác.
Bởi vì nến hành hương không cho phép sự cẩu thả.
Đặc biệt là những cây nến khổng lồ được giơ cao trong các đoàn rước Đức Mẹ, đòi hỏi kinh nghiệm thấm đến từng đầu ngón tay. Sáp không được quá nóng cũng không được quá lạnh. Bấc phải luôn được căng thẳng. Chỉ một chút bất thường là sau đó cây nến sẽ nghiêng và cháy không ổn định. Đối với người ngoài, đây thường có vẻ là một sản phẩm đơn giản, nhưng ở Lourdes, việc chế tác nó giống một nghi thức lặng lẽ hơn.
“Điều đó không thể học từ sách vở,” một công nhân nói trong một phóng sự truyền hình địa phương, rồi dùng mu bàn tay lau những giọt sáp bắn lên. Những lời ấy nghe đơn giản, nhưng kể nhiều điều về nước Pháp.
Bởi vì đất nước này đã thảo luận trong nhiều năm về những ngành công nghiệp đã mất, những nghề nghiệp biến mất và một thế giới lao động ngày càng số hóa. Giữa trí tuệ nhân tạo, văn hóa khởi nghiệp và các chuỗi cung ứng tự động hóa, những nơi như Lourdes gần như tồn tại như những chiếc hộp thời gian. Ở đây, thao tác vẫn được coi trọng. Sự lặp lại, ký ức cơ bắp vẫn quan trọng.
Hoặc như người Pháp thường nói: avoir le métier dans les doigts.
Có nghề trong đầu ngón tay.
Thật là một cách diễn đạt tuyệt vời.
Nó không chỉ một bằng cấp kỹ thuật, mà là trí thông minh của cơ thể. Một dạng tri thức được khắc vào chuyển động qua nhiều thập kỷ. Bàn tay của những người phụ nữ ghi nhớ nhiệt độ, sức cản và độ căng của vật liệu như một nhạc sĩ nhớ các hợp âm. Người ta nói rằng ai đã kéo sáp trong nhiều năm có thể chỉ bằng âm thanh của sáp mà nhận ra độ nhớt của nó có phù hợp hay không. Gần như điên rồ, nhưng đúng là vậy.
Trong khi đó, bản thân Lourdes thường trông như một thành phố nằm giữa hai thực tại. Một bên là lĩnh vực tâm linh: những người hành hương với tràng hạt, người bệnh trên xe lăn, tiếng hát ban đêm vang qua quảng trường. Bên kia là nền kinh tế đức tin được tổ chức chặt chẽ. Khách sạn, cửa hàng lưu niệm, nhà hàng, thương nhân đồ dùng tôn giáo. Đức tin tạo ra nhu cầu, và nhu cầu tạo ra việc làm.
Nhà máy nến là một phần của động lực âm thầm của thành phố này.
Khi thắp lửa vào lúc chạng vạng, hầu hết mọi người không nghĩ đến nơi đó.
Nhưng sinh kế của nhiều người phụ thuộc vào nó.
Một cư dân lớn tuổi ở Lourdes từng nói rằng trước đây, hầu như gia đình nào cũng biết một người có liên quan đến các cuộc hành hương. Có người lái xe buýt hành hương. Người khác may cờ tôn giáo. Lại có người làm nến. Thị trấn vận hành như một vũ trụ nhỏ riêng biệt xoay quanh đời sống tâm linh. Giờ đây nhiều điều đang thay đổi. Hàng nhập khẩu giá rẻ từ nước ngoài gây áp lực lên giá cả, và người trẻ rời đi đến các thành phố lớn. Truyền thống thường lặng lẽ biến mất, thường không có nhiều kịch tính.
Đó là lý do những khung cảnh trong các xưởng này chạm đến lòng người.
Bởi vì ở đó, một điều đã mất đi ở nơi khác vẫn tiếp tục sống.
Tất nhiên, sản xuất nến cũng có những yếu tố hiện đại. Tiêu chuẩn an toàn, hậu cần giao hàng, máy móc cho một số công đoạn nhất định. Điều đó không có nghĩa là việc làm mười hai giờ trong không khí nóng bức được tô hồng. Nhưng cốt lõi vẫn đáng ngạc nhiên là không thay đổi. Nhiều thao tác vẫn được thực hiện thủ công. Đặc biệt với những cây nến lớn dùng cho đám rước, người ta thích dựa vào những công nhân giàu kinh nghiệm hơn là một quy trình hoàn toàn tự động.
Ở đó, thói quen thay thế gần như mọi lý thuyết.
Việc sản xuất tuân theo một nhịp điệu có gì đó mang tính thiền định. Nhúng lõi. Kéo lên. Làm nguội. Phủ một lớp sáp mới. Nhúng lại. Xoay lại. Hàng giờ liền. Quá trình này gần như gợi nhớ đến sự lặp lại mang tính nghi lễ trong buổi thờ phụng. Có lẽ chính vì vậy mà một mối liên kết đặc biệt giữa sản xuất và tâm linh nảy sinh. Thậm chí công việc dường như cũng chịu ảnh hưởng bởi nhịp điệu của thành phố hành hương.
Bên ngoài, mọi người diễu hành trên phố trong tiếng hát.
Bên trong, những cây nến lớn dần từng centimet.
Và đôi khi những thế giới này hòa lẫn vào nhau.
Đặc biệt, các cuộc rước ban đêm rất ấn tượng. Hàng nghìn ngọn đèn nhỏ chậm rãi di chuyển trong bóng tối. Nhìn từ xa, chúng trông như một dòng sông đang cháy. Ai từng tham gia một lần hẳn khó quên được cảnh tượng ấy. Những cây nến lớn đi đầu gần như mang tính kịch tính. Ngọn lửa rung rinh trong gió, sáp nhỏ giọt chậm rãi, và tiếng hát vọng khắp quảng trường.
Nhưng trước khi cảnh tượng ấy xuất hiện, ở đâu đó nơi rìa thành phố, những người phụ nữ đứng bên bàn làm việc và kiểm tra từng centimet của những cây nến đó.
Đó là công việc vô hình.
Có lẽ chính vì vậy mà nó cuốn hút.
Ở Pháp tồn tại sự tôn kính văn hóa sâu sắc đối với điều này. Từ khó dịch này nằm giữa kỹ thuật, kinh nghiệm và phong cách. Người ta bắt gặp nó ở những người làm bánh, nhà sản xuất rượu vang, thợ may, nghệ nhân làm phô mai và nhiều người khác. Lourdes bổ sung một chiều kích tâm linh cho truyền thống này. Ở đây, công việc thủ công không tạo ra những món xa xỉ dành cho người sành ăn mà tạo nên những vật thể mang ý nghĩa cảm xúc.
Người mua nến ở Lourdes hiếm khi mua chỉ vì ngẫu hứng.
Trong hầu hết các trường hợp, điều đó đi kèm với một câu chuyện.
Một lời cầu nguyện cho người mẹ đang bệnh.
Một sự tưởng nhớ dành cho người cha đã qua đời.
Niềm hy vọng được chữa lành.
Hoặc đơn giản là mong muốn có một khoảnh khắc an ủi nhỏ bé.
Có lẽ điều đó giải thích vì sao công việc trong xưởng được thực hiện một cách nghiêm túc. Những gì được tạo ra ở đó không phải là hàng tiêu dùng thông thường. Mỗi cây nến về sau đều hòa vào một câu chuyện cá nhân. Những người công nhân biết điều đó. Một số người trong số họ đã chứng kiến cùng những mùa hành hương, cùng những mùa hè bận rộn, cùng những đoàn rước trong nhiều thập kỷ. Họ trải nghiệm Lourdes như một vòng tuần hoàn ánh sáng hằng năm.
Tuy vậy, hầu như không ai nói về họ.
Người hành hương chụp ảnh nhà thờ chính tòa.
Hầu như không ai chụp ảnh xưởng.
Nhưng chính những nơi này lại nói lên điều gì đó về châu Âu ngày nay. Về những vùng đang cố gắng gìn giữ bản sắc của mình giữa du lịch và truyền thống. Về những nghề mà giá trị không thể chỉ đo bằng năng suất. Về lao động của phụ nữ, vốn trong lịch sử thường khó nhìn thấy. Về thực tế rằng nhiều ngành công nghiệp đã được nâng đỡ bởi chính lao động ấy.
Tại Lourdes, việc sản xuất nến chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm. Điều đó đã diễn ra qua nhiều thế hệ. Nhiều người bắt đầu từ khi còn trẻ, đôi khi ngay sau khi rời ghế nhà trường. Công việc đòi hỏi sức bền, sự tập trung và độ chính xác phi thường. Đôi tay nhanh chóng già đi. Nhiệt và sáp để lại dấu vết. Đồng thời, một sự đoàn kết thầm lặng nảy sinh giữa các đồng nghiệp. Họ biết từng động tác của nhau, giúp đỡ nhau không cần lời nói và cùng nhau mang những khuôn nặng.
Ở đó có một thế giới nhỏ riêng biệt.
Gần như một gia đình.
Khi du lịch nước Pháp ngày nay, người ta bắt gặp ở khắp nơi cảm giác về một sự tăng tốc văn hóa. Các trung tâm thành phố ngày càng giống nhau. Những cửa hàng nhỏ biến mất. Truyền thống đôi khi biến thành vật trang trí cho du lịch. Trái lại, Lourdes dường như đang kháng cự một cách kỳ lạ. Quả thật, ở đây cũng có biển hiệu neon và đồ lưu niệm bằng nhựa. Nhưng dưới bề mặt ấy, một điều gì đó đáng ngạc nhiên là cổ xưa vẫn tiếp tục sống.
Những người phụ nữ làm nến cũng là một phần của điều đó.
Công việc của họ không hề hào nhoáng. Cũng không rực rỡ. Không có sự tái khám phá sành điệu theo kiểu xưởng thủ công đô thị. Chẳng ai sẽ làm một loạt phim Netflix về xưởng parafin. Và có lẽ სწორედ ở đó là phẩm giá của họ. Họ làm việc không vì xu hướng, mà vì sự tiếp nối.
Mỗi ngày.
Từng ngọn lửa một.
Gần như có thể nói rằng: trong khi thế giới bên ngoài ngày càng quay cuồng hối hả, Lourdes vẫn giữ một nhịp thời gian chậm hơn. Thời gian của sự lặp lại, của nghi thức, của kiên nhẫn. Có lẽ đó là lý do nhiều người tìm thấy sự an ủi ở đó. Không chỉ vì tôn giáo, mà còn vì chính trải nghiệm về sự bền vững vốn đã trở nên hiếm hoi như thế này.
Nến cháy chậm.
Không chớp nháy.
Cũng không gửi thông báo đẩy.
Nó đòi hỏi sự chú ý.
Và có lẽ đó là bài học thầm lặng về hiện tại của chúng ta.
Trong thời đại của tốc độ thường trực, xưởng ở Lourdes gần như mang vẻ nổi loạn. Điều được coi trọng ở đó không phải là sự tự phô diễn, mà là kinh nghiệm. Sản phẩm không được tạo ra trong vài giây, mà qua từng ca làm việc, từng lớp một. Ở đó, đôi tay vẫn còn giữ vai trò quan trọng.
Ai có thể nghĩ rằng một cây nến lại có thể nói nhiều đến thế về nước Pháp.
Về đức tin.
Về lao động.
Về ký ức.
Và về những con người mà hầu như không ai biết tên. Không có họ, cuộc rước ánh sáng nổi tiếng ở Lourdes sẽ không bao giờ tạo được hiệu ứng như vậy.
Khi những ngọn lửa nhảy múa dọc theo nhà thờ vào buổi tối và những người hành hương giơ nến lên bầu trời đêm, không ai còn nhìn thấy xưởng nữa. Không ai nghĩ đến sáp nóng chảy hay những khuôn kim loại nặng nề. Chỉ còn ánh sáng hiện ra.
Có lẽ như vậy là đủ.
Bài viết: M. Legrand