Dưới Khải Hoàn Môn, ngọn lửa vẫn cháy như mọi năm. Kèn trumpet vang lên những nốt ngắn, sắc vào bầu trời chiều Paris, đồng phục lấp lánh trong ánh sáng cuối ngày, cờ phấp phới trong gió. Nước Pháp làm chủ màn dàn dựng tưởng niệm này gần như hoàn hảo. Ngày 8 tháng 5 từ lâu đã là một phần của nghi thức cộng hòa được thiết lập — đáng tin cậy, trang nghiêm, gần như vượt thời gian.
Vậy mà có điều gì đó khác đang bao trùm ngày này vào năm 2026.
Một sự bất an.
Bạn thấy điều đó trên gương mặt những người đứng ở rìa các buổi lễ. Trước đây, nhiều người nhìn các cựu chiến binh, vòng hoa và ngọn lửa vĩnh cửu với sự xa cách lịch sự. Dù sao thì đó cũng là lịch sử. Quan trọng, hiển nhiên — nhưng xa xôi. Hôm nay, cảm giác lại khác. Chiến tranh đã trở lại châu Âu, và bỗng nhiên mọi bài phát biểu, mọi phút mặc niệm và mọi câu hát của bài Marseillaise đều trở nên gần gũi hơn.
Gần đến mức gần như ngột ngạt.
Trong nhiều thập kỷ, Tây Âu sống với ý niệm rằng hòa bình đã trở thành một dạng trạng thái tự nhiên. Biên giới biến mất, các hãng hàng không giá rẻ kết nối các thủ đô, người trẻ châu Âu bàn về mục tiêu khí hậu, các công ty khởi nghiệp và cân bằng công việc-cuộc sống. Chiến tranh thuộc về sách lịch sử hoặc những khu vực được gọi là “điểm nóng” trên bản tin. Chỉ riêng từ ngữ ấy đã tạo ra khoảng cách.
Rồi Ukraine xuất hiện.
Các tòa nhà dân cư bị đánh bom. Những đoàn người tị nạn trong mùa đông. Tiếng còi báo động ở các thành phố lớn. Bỗng nhiên xuất hiện những hình ảnh mà nhiều người chỉ biết qua các phim tài liệu về Thế chiến thứ hai. Và cùng với chúng, một cảm giác mà châu Âu gần như đã quên: sự dễ tổn thương.
Vì thế, ngày 8 tháng 5 không còn chỉ kể về năm 1945. Nó cũng kể về hiện tại.
Tại Pháp, sự chuyển biến này được cảm nhận rõ nét nhất. Các bài phát biểu chính thức vẫn xoay quanh việc giải phóng châu Âu khỏi Chủ nghĩa Quốc xã, nhưng ẩn giữa các dòng chữ là một điều khác — đó là dân chủ, răn đe và khả năng chống chịu. Những từ ngữ từ lâu nghe gần như lỗi thời bỗng một lần nữa trở thành trung tâm của các cuộc tranh luận chính trị.
Thật đáng kinh ngạc: Chỉ vài năm trước, các cuộc thảo luận về đạn dược, sản xuất xe tăng hay năng lực phòng thủ dường như là những chủ đề chuyên biệt dành cho các nhà sử học quân sự và giới hoạch định chính sách an ninh. Ngày nay, các chương trình tọa đàm trên truyền hình bàn về tầm bắn tên lửa, mô hình lực lượng dự bị và hệ thống phòng không như thể đó là giá cổ phiếu hay bảng xếp hạng giải bóng đá.
Châu Âu đã thay đổi giọng điệu.
Và cùng với đó, văn hóa tưởng niệm cũng đang thay đổi.
Trong một thời gian dài, các lễ kỷ niệm vào ngày 8 tháng 5 dần mất đi tác động mang tính sống còn của chúng. Những nhân chứng đương thời cuối cùng đã qua đời, và chiến tranh ngày càng lùi xa vào khoảng cách lịch sử. Với nhiều người trẻ, Thế chiến thứ hai đã trở thành một điều thuộc về bảo tàng — đáng buồn, đúng vậy, nhưng trừu tượng. Người ta học các mốc thời gian, thăm các địa điểm tưởng niệm, xem những bức ảnh cũ. Nhưng tồn tại một khoảng cách gần như không thể vượt qua giữa cuộc sống hằng ngày của chính mình và những câu chuyện của ông bà.
Giờ đây, khoảng cách này lại đang thu hẹp.
Khi các hầm trú ẩn chống không kích bỗng được bàn luận tại các thủ đô châu Âu, khi các chính phủ tăng mạnh ngân sách quốc phòng, và khi “răn đe” lại được nhắc đến, cách nhìn về năm 1945 cũng tự động thay đổi. Quá khứ mất đi lớp bụi phủ. Nó bắt đầu lên tiếng.
Có lẽ đây chính xác là sự biến động thực sự của những năm này.
Bởi vì ý tưởng châu Âu thời hậu chiến dựa trên một lời hứa gần như mang tính cách mạng: Bạo lực quân sự sẽ không bao giờ trở thành công cụ quyết định giữa các quốc gia châu Âu nữa. Sự hòa giải Pháp-Đức được xem là một phép màu lịch sử trong nhiều thập kỷ. Những kẻ thù truyền kiếp trở thành đối tác. Các chiến trường biến thành các trục kinh tế. Nơi binh lính từng hành quân, sau này tàu TGV chạy xuyên qua các vùng biên giới.
Một câu chuyện thành công có một không hai.
Chính vì vậy, sự trở lại của chiến tranh tác động đến châu Âu một cách đặc biệt nhạy cảm. Nó không chỉ phá hủy những điều chắc chắn về địa chính trị. Nó làm lung lay một hình ảnh về chính mình.
Điều này cũng có thể thấy ở Đức. Trong nhiều thập kỷ, Cộng hòa Liên bang tự định nghĩa mình bằng sự kiềm chế quân sự. Việc cung cấp vũ khí cho các vùng chiến sự gần như được xem là một điều cấm kỵ về mặt đạo đức. Ngày nay, chính nước cộng hòa ấy nói về “khả năng sẵn sàng chiến tranh”, đầu tư hàng tỷ vào Bundeswehr và thảo luận các mô hình nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Mười năm trước ư? Khó mà tưởng tượng nổi.
Trong khi đó, Pháp đón nhận diễn biến này bằng một sự pha trộn đặc biệt giữa lòng tự tin lịch sử và sự lo ngại. Theo truyền thống, đất nước này có mối quan hệ khác với quân đội so với Đức. Quân đội hiện diện rõ nét hơn trong bản sắc quốc gia. Tuy nhiên, chiến tranh ở Ukraine cũng đang thay đổi giọng điệu của cuộc tranh luận công khai tại đó.
Ngày 8 tháng 5 bỗng nhiên không còn giống một nghĩa vụ lịch sử mà giống một lời cảnh báo hơn.
Có lẽ điều đó giải thích vì sao các buổi lễ hiện nay lại thu hút nhiều người hơn. Không chỉ các thế hệ lớn tuổi với huy chương trên ve áo, mà còn cả những gia đình trẻ, sinh viên, du khách. Một số chỉ dừng lại vài phút. Những người khác im lặng theo dõi nghi thức quân sự. Tuy vậy, nhiều người dường như cùng bị ám ảnh bởi một suy nghĩ: Liệu nền hòa bình này thực sự ổn định đến mức nào?
Một câu hỏi khó chịu.
Bởi vì châu Âu đang đối mặt với một nghịch lý kỳ lạ. Một mặt, Liên minh châu Âu ra đời từ mong muốn khiến chiến tranh trở nên bất khả thi. Mặt khác, chính liên minh ấy ngày nay lại đang bàn về sản xuất vũ khí, chiến lược phòng thủ và quyền tự chủ quân sự. Một dự án hòa bình và tái vũ trang cùng lúc — một mâu thuẫn khiến nhiều người bất an.
Một khác biệt văn hóa sâu sắc giữa châu Âu và các khu vực khác trên thế giới đang trở nên rõ ràng. Trong khi chính trị quyền lực được xem là điều hiển nhiên ở một số nơi trên thế giới, nhiều người châu Âu từ lâu đã coi sức mạnh quân sự là tàn dư của quá khứ. Ngoại giao, thương mại và luật pháp quốc tế dường như đã thay thế các cơ chế cũ.
Giờ đây, những từ ngữ cũ đang quay trở lại.
Tiền tuyến.
Răn đe.
Năng lực phòng thủ.
Chỉ riêng những thuật ngữ này cũng đã làm thay đổi bầu không khí chính trị.
Và còn một điều nữa nổi bật: Ký ức về Chiến tranh Thế giới thứ hai một lần nữa đang trở thành một công cụ chính trị. Ở hầu như mọi phe phái. Các chính phủ châu Âu viện dẫn những bài học của năm 1938 và cảnh báo về các chế độ độc tài cùng chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến. Trái lại, Nga tiếp tục tôn vinh “Cuộc Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại” như cốt lõi của bản sắc dân tộc và thậm chí diễn giải cuộc chiến ở Ukraine qua lăng kính lịch sử này.
Lịch sử bỗng nhiên lại trở thành một vũ khí.
Điều này khiến vấn đề trở nên hết sức nhạy cảm. Bởi vì ký ức chưa bao giờ chỉ liên quan đến quá khứ. Nó tác động ngang nhau đến hiện tại và tương lai. Ai kiểm soát các hình ảnh lịch sử thường cũng định hình các cách diễn giải chính trị. Chính vì lý do này, các lễ kỷ niệm vào ngày 8 tháng 5 ngày nay ít mang tính hoài niệm hơn trước. Chúng mang một thông điệp thời sự—đôi khi công khai, đôi khi tinh tế.
Điều này đặc biệt rõ rệt dưới Khải Hoàn Môn.
Ở đó, ngọn lửa dành cho người lính vô danh đã cháy gần như không ngừng trong hơn một trăm năm. Ban ngày, du khách thường vô tư chụp ảnh nó giữa bánh sừng bò và gậy selfie. Nhưng vào buổi tối, khi nghi lễ bắt đầu và Paris chậm lại trong giây lát, nơi này bộc lộ một sức mạnh kỳ lạ.
Khi ấy, ngọn lửa bỗng không còn giống như một đài tưởng niệm cho quá khứ xa xôi.
Mà như một tín hiệu cảnh báo.
Có lẽ điều đó giải thích tác động cảm xúc của ngày 8 tháng 5 năm nay. Mọi người trực giác cảm nhận rằng hòa bình không phải là điều hiển nhiên. Nó chưa bao giờ là vậy. Châu Âu chỉ đơn thuần có may mắn lịch sử hiếm hoi được trải qua vài thập kỷ tương đối ổn định. Với nhiều người, điều này âm thầm trở thành một sự chắc chắn.
Nhưng lịch sử không thích những bảo đảm.
Bất kỳ ai đi bộ qua Paris hôm nay, ngang qua những đại lộ rộng lớn và các quán cà phê đông đúc, ban đầu hầu như không nhận thấy sự bất an này. Thành phố sống, cười, tranh luận. Du khách ngồi bên sông Seine, nhân viên phục vụ khéo léo mang những ly rượu vang qua các hàng bàn chật hẹp, đâu đó một người chơi đàn accordion đang chơi “La Vie en Rose.” Mọi thứ dường như bình thường.
Thế nhưng bên dưới bề mặt ấy là một sự nghiêm túc mới.
Ngày 8 tháng 5 mỗi năm đều phơi bày điều đó trong vài giờ.
Có lẽ đây là ý nghĩa thực sự của những buổi lễ tưởng niệm này vào năm 2026: Chúng nhắc nhở châu Âu rằng hòa bình không phải là một trạng thái vĩnh viễn, mà là một công trình mong manh — được xây dựng đầy nhọc nhằn, liên tục bị đe dọa và không bao giờ được bảo đảm hoàn toàn.
Một nhận thức khó chịu.
Nhưng có lẽ là điều quan trọng nhất.
Một bài viết của M. Legrand